Kinh nghiệm chọn công thức sữa tắm cho thương hiệu mới bắt đầu

Khi bắt đầu kinh doanh sữa tắm, nhiều doanh nghiệp thường băn khoăn không biết nên chọn công thức nào cho phù hợp. Giữa nhiều lựa chọn về thành phần, công dụng, kết cấu và mùi hương, nếu chưa có kinh nghiệm, thương hiệu có thể gặp khó khăn trong việc xác định đâu là hướng phát triển phù hợp với sản phẩm của mình. Vậy công thức sữa nên được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào và thương hiệu mới cần lưu ý gì trước khi đưa vào sản xuất? Cùng DHTI tìm hiểu những kinh nghiệm chọn công thức sữa tắm hữu ích trong bài viết sau nhé!

1. Công thức sữa tắm gồm những thành phần cơ bản nào?

Công thức sữa tắm là sự kết hợp của nhiều nhóm nguyên liệu với những vai trò khác nhau để tạo nên khả năng làm sạch, độ ẩm, kết cấu và trải nghiệm khi sử dụng. Khi lựa chọn, tỷ lệ của các thành phần sẽ cần được điều chỉnh để phù hợp với từng loại da và công dụng mà thương hiệu hướng đến. Dưới đây là những nhóm thành phần cơ bản có thể xuất hiện trong công thức sữa tắm:

1.1. Nước

Nước đóng vai trò là dung môi và là thành phần nền giúp hòa tan hoặc phân tán nhiều nguyên liệu khác trong công thức. Trong sản xuất mỹ phẩm, nước tinh khiết, nước khử ion hoặc nước cất có thể được sử dụng để hạn chế tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Do chiếm tỷ lệ khá lớn trong công thức sữa tắm, thường từ 60 – 70% nên chất lượng nguồn nước cũng cần được kiểm soát trong quá trình sản xuất.

1.2. Chất hoạt động bề mặt – Thành phần làm sạch

Khả năng làm sạch của sữa tắm chủ yếu đến từ chất hoạt động bề mặt. Nhóm chất này có cấu trúc gồm phần ưa nước và phần ưa dầu, nhờ đó hỗ trợ cuốn dầu thừa, bụi bẩn và các tạp chất trên bề mặt da để chúng có thể được rửa trôi cùng nước. Một số chất hoạt động bề mặt có thể gặp trong công thức sữa tắm gồm Sodium Lauryl Sulfate (SLS), Sodium Laureth Sulfate (SLES), Cocamidopropyl Betaine (CAPB), Sodium Lauroyl Sarcosinate hay các Alkyl Polyglucoside (APG),…

1.3. Chất giữ ẩm và dưỡng da

Sữa tắm tiếp xúc với da hàng ngày nên ngoài khả năng làm sạch cũng cần chú trọng đến cảm giác sau khi sử dụng. Các chất giữ ẩm như Glycerin, Hydroxyethyl Urea hoặc một số thành phần hút ẩm khác có khả năng thu hút và giữ nước tại lớp trên của da, hỗ trợ hạn chế cảm giác khô căng sau khi tắm. Bên cạnh đó, công thức còn có thể bổ sung các nhóm chất dưỡng da như Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, protein thủy phân hoặc các chất điều hoà phù hợp giúp tạo cảm giác mềm mượt hơn trên da.

1.4. Chất tạo đặc và điều chỉnh kết cấu

Sữa tắm quá lỏng có thể gây bất tiện khi lấy sản phẩm nhưng quá đặc lại ảnh hưởng đến khả năng phân tán và trải nghiệm sử dụng. Chất tạo đặc được đưa vào công thức để kiểm soát độ nhớt, tạo kết cấu phù hợp và giúp sản phẩm duy trì trạng thái mong muốn. Các thành phần như Xanthan Gum, Guar Gum và Hydroxyethylcellulose (HEC),.. thường được sử dụng cho mục đích này. Tuy nhiên việc lựa chọn chất tạo đặc cần xem xét sự tương thích với hệ chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hoá, pH và các nguyên liệu khác.

1.5. Hương liệu và tinh dầu

Mùi hương góp phần lớn vào trải nghiệm khi sử dụng sữa tắm và cũng có thể trở thành đặc điểm giúp khách hàng ghi nhớ một sản phẩm. Tuỳ nhu cầu, doanh nghiệp có thể chọn các hương liệu mỹ phẩm hoặc bổ sung các loại tinh dầu như oải hương, bạc hà, khuynh diệp, nhóm tinh dầu cam chanh,… Khi lựa chọn hương thơm cho sản phẩm, không nên chỉ dựa trên mùi thơm mà còn cần tính đến khả năng tương thích với nền công thức, nồng độ sử dụng, độ ổn định của mùi theo thời gian và yêu cầu an toàn.

1.6. Chất nhũ hoá

Trong sản phẩm có thành gốc nước và gốc dầu, nên rất cần chất nhũ hoá để hỗ trợ duy trì trạng thái phân tán ổn định. Vai trò này đặc biệt cần thiết khi sản phẩm có chứa dầu, một số loại tinh dầu hoặc thành phần tan trong dầu. Một số chất nhũ hoá có thể xuất hiện trong sữa tắm như Glyceryl Oleate, Polyglyceryl-4 Laurate và Ceteareth-20,..

1.7. Chất bảo quản và các thành phần ổn định công thức

Với dòng sản phẩm chứa tỷ lệ nước cao như sữa tắm, việc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật là yêu cầu quan trọng trong quá trình phát triển và sản xuất. Chất bảo quản được sử dụng để bảo vệ sản phẩm trước nguy cơ nhiễm khuẩn, nấm men, nấm mốc qua đó duy trì chất lượng và thời hạn sử dụng. Đồng thời, công thức sẽ được thêm các thành phần hỗ trợ ổn định và điều chỉnh pH, đảm bảo phù hợp trước khi sản xuất thương mại.

1.8. Hoạt chất bổ sung theo công dụng sản phẩm

Sau khi xây dựng được nền làm sạch và các yếu tố cơ bản, thương hiệu có thể bổ sung hoạt chất dựa trên công dụng muốn phát triển cho dòng sữa tắm. Chẳng hạn, sản phẩm hướng đến dưỡng ẩm có thể ưu tiên các thành phần hỗ trợ cấp và giữ ẩm, dòng dành cho làn da dễ khô có thể tập trung vào nhóm thành phần làm dịu và dưỡng da hay sản phẩm theo định hướng chăm sóc cơ thể chuyên sâu lại có thể phát triển hệ hoạt chất riêng. Tuy nhiên, không nên bổ sung quá nhiều hoạt chất vì có thể gây ra tình trạng kích ứng nếu các thành phần không tương thích.

2. Những dòng công thức sữa tắm phổ biến hiện nay

Từ các thành phần cơ bản, công thức sữa tắm có thể được phát triển theo nhiều hướng khác nhau dựa trên khả năng làm sạch, đặc điểm làn da và xu hướng thành phần mà thương hiệu muốn theo đuổi. Dưới đây là một số công thức phổ biến mà doanh nghiệp có thể tham khảo:

2.1. Công thức sữa tắm làm sạch, dưỡng ẩm

Dòng sữa tắm này hướng đến hai nhu cầu chính là loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa trên da và hạn chế cảm giác khô căng sau khi làm sạch. Công thức có thể kết hợp hệ chất hoạt động bề mặt chính và phụ để tạo khả năng làm sạch, tạo bọt phù hợp, sau đó bổ sung các thành phần giữ ẩm và dưỡng da. DHTI thường sẽ sử dụng một số thành phần như Glycerin, Trehalose để duy trì độ ẩm, trong khi PEG-7 Glyceryl Cocoate góp phần tạo cảm giác mềm hơn trên da. Tuy nhiên công thức chính còn phụ thuộc vào yêu cầu khách hàng và định hướng mà doanh nghiệp muốn hướng đến.

2.2. Công thức sữa tắm dành cho da nhạy cảm

Đối với làn da nhạy cảm, cần đảm bảo được cảm giác dịu nhẹ, mềm mại sau khi sử dụng. Thương hiệu có thể cân nhắc các chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ kết hợp thành phần giữ ẩm, làm dịu để giảm cảm giác khô căng hoặc khó chịu sau khi tắm. Một số thành phần chính như Sodium Lauroyl Sarcosinate, Cocamidopropyl Betaine, Alkyl Polyglucoside,… Ngoài ra, hương liệu, tinh dầu, chất tạo màu và các thành phần bổ sung khác cần được cân nhắc kỹ về nồng độ và mức độ phù hợp với nhóm người sử dụng mà sản phẩm hướng đến.

2.3. Công thức sữa tắm từ thành phần thiên nhiên

Công thức sữa tắm theo định hướng thiên nhiên tập trung sử dụng các nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên hoặc nguồn gốc thực vật. Nhưng thiên nhiên không có nghĩa là toàn bộ nguyên liệu đều có thể đưa trực tiếp vào công thức hoặc sản phẩm mặc nhiên dịu nhẹ hơn. Chiết xuất và tinh dầu vẫn cần được xem xét về nồng độ, độ an toàn, khả năng tương thích với các thành phần khác cũng như ảnh hưởng đến màu, mùi và độ ổn định.

2.4. Công thức sữa tắm không sulfate

Sữa tắm không sulfate được phát triển bằng cách cách loại bỏ các chất hoạt động bề mặt thuộc nhóm sulfate như Sodium Lauryl Sulfate (SLS) hoặc Sodium Laureth Sulfate (SLES), sau đó thay thế bằng hệ làm sạch khác phù hợp với mục tiêu của sản phẩm. Một số lựa chọn có thể kể đến Sodium Lauroyl Sarcosinate, Sodium Cocoyl Glycinate, Alkyl Polyglucoside hoặc kết hợp với Cocamidopropyl Betaine. Khi phát triển theo công thức này, thương hiệu cần tính toán lại nhiều yếu tố chứ không đơn thuần chỉ thay thế chất hoạt động bề mặt bằng nguyên liệu khác. Khả năng tạo bọt, độ nhớt, cảm giác khi làm sạch, độ trong và sự tương thích với chất tạo đặc đều có thể thay đổi.

3. Kinh nghiệm chọn công thức sữa tắm cho thương hiệu mới bắt đầu

Với thương hiệu mới, chọn công thức sữa tắm không nên chạy theo việc tìm kiếm quá nhiều thành phần nổi bật mà cần phù hợp với nhóm khách hàng tiềm năng, mức giá bán dự kiến. DHTI với nhiều năm kinh nghiệm gia công sữa tắm sẽ chia sẻ một số kinh nghiệm chọn công thức sữa tắm mà các thương hiệu mới có thể tham khảo:

3.1. Xác định khách hàng mục tiêu

Khách hàng mục tiêu là cơ sở đầu tiên doanh nghiệp cần xác định để lên ý tưởng công thức. Thương hiệu cần làm rõ sản phẩm dành cho nhóm nào, độ tuổi, đặc điểm làn da, nhu cầu chăm sóc cơ thể và tiêu chí họ quan tâm khi lựa chọn sữa tắm. Khi xác định được rõ chân dung khách hàng, doanh nghiệp sẽ thu hẹp được phạm vi lựa chọn nguyên liệu, công thức và trải nghiệm sản phẩm.

3.2. Lựa chọn công dụng chính của sản phẩm

Mỗi sản phẩm đều cần có một công dụng cốt lõi và nhóm khách hàng chính. Ngoài chức năng làm sạch cơ bản, sản phẩm có thể phát triển theo công thức dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ chăm sóc da khô hoặc mang đến cảm giác tươi mát sau khi sử dụng. Công dụng được lựa chọn sẽ ảnh hưởng đến hệ nguyên liệu và cách xây dựng công thức. Với các thương hiệu mới, tập trung vào một vài công dụng có giá trị rõ ràng sẽ giúp quá trình R&D dễ kiểm soát hơn và thuận lợi khi xây dựng thông điệp cho sản phẩm này.

3.3. Chọn thành phần phù hợp với định vị, phân khúc giá

Cùng một công dụng nhưng có thể xây dựng nhiều phương án nguyên liệu với mức chi phí khác nhau. Nếu thương hiệu hướng đến phân khúc phổ thông, công thức cần đảm bảo hiệu quả sử dụng nhưng vẫn kiểm soát được giá nguyên liệu để giữ mức giá bán cạnh tranh. Với dòng sản phẩm trung hoặc cao cấp, doanh nghiệp có thể đầu tư thêm vào hệ làm sạch, hoạt chất, chiết xuất, hương liệu hoặc các thành phần tạo trải nghiệm đặc trưng. Ngay từ khi trao đổi với đơn vị gia công, doanh nghiệp nên cung cấp khoảng giá bán dự kiến và định vị sản phẩm để bộ phận R&D đề xuất nền công thức phù hợp hơn.

3.4. Đánh giá mùi hương, màu sắc và kết cấu

Khách hàng sẽ khó đánh giá được toàn bộ bảng thành phần khi sử dụng nhưng có thể cảm nhận được khá nhanh về mùi hương, khả năng tạo bọt, độ đặc hoặc cảm giác của sản phẩm trên da. Bởi vậy khi nhận mẫu thử, doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố này trong điều kiện sử dụng thực tế trước khi chốt công thức. Nếu cần điều chỉnh, có thể yêu cầu đơn vị sản xuất chỉnh thêm 1 – 2 lần để phù hợp mong muốn.

3.5. Kiểm tra độ pH phù hợp

pH là thông số cần được kiểm soát khi phát triển công thức sữa tắm. Mức pH có thể ảnh hưởng đến cảm giác trên da, hoạt động của một số nguyên liệu, cách bảo quản cũng như độ ổn định chung của công thức. Thương hiệu không nên tự lựa chọn một mức pH cố định chỉ dựa trên thông tin quảng cáo của sản phẩm mà cần dựa trên thành phần và mục tiêu sử dụng của sản phẩm.

3.5. Tính toán giá thành công thức

Ngoài các vấn đề trên, giá thành cũng là yếu tố cần được tính toán kỹ bởi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận khi sản phẩm đưa ra thị trường. Bên cạnh giá nguyên liệu, cần tính đến hàm lượng sử dụng, các hoạt chất bổ sung, hương liệu và những nguyên liệu cần thiết để duy trì độ ổn định của sản phẩm. Với thương hiệu mới, nên xác định trước mức chi phí có thể dành cho phần công thức dựa trên giá bán và phân khúc dự kiến. Từ ngân sách đó, đơn vị R&D có thể tư vấn lựa chọn nguyên liệu, điều chỉnh tỷ lệ hoặc xây dựng phương án công thức phù hợp.

3.6. Chọn đơn vị uy tín sản xuất

Công thức sau khi lên ý tưởng vẫn cần trải qua quá trình nghiên cứu, làm mẫu, điều chỉnh và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất. Do đó, với thương hiệu mới chưa có nhiều kinh nghiệm về R&D, lựa chọn đơn vị gia công có đội ngũ chuyên môn sẽ giúp quá trình phát triển sản phẩm thuận lợi hơn. Nhà máy uy tín cần có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gia công, sản xuất sản phẩm chăm sóc cơ thể, có đội ngũ R&D chuyên môn cao và có thể phát triển được công thức riêng theo yêu cầu.

Bên cạnh năng lực nghiên cứu, doanh nghiệp cũng nên tìm hiểu về các dự án thực tế và chính sách cho khách hàng để đảm bảo độ uy tín và an tâm hơn khi hợp tác.

4. DHTI – Đơn vị nghiên cứu và gia công sữa tắm theo yêu cầu

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị nhận gia công và phát triển sữa tắm theo công thức riêng nhưng không phải đơn vị nào cũng đảm bảo chất lượng từ khâu nghiên cứu đến khi sản phẩm được đưa vào sản xuất thực tế. Với hơn 25 năm kinh nghiệm sản xuất, DHTI là đơn vị gia công sữa tắm được nhiều khách hàng tin chọn tại Việt Nam.

DHTI sở hữu đội ngũ R&D trong và ngoài nước, có chuyên môn cao và có thể xây dựng công thức riêng cho từng thương hiệu. Tuỳ theo nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn công thức có sẵn hoặc đặt nghiên cứu công thức riêng, làm mẫu và điều chỉnh trước khi sản xuất. Đặc biệt toàn bộ quy trình sản xuất sẽ được thực hiện trực tiếp tại nhà máy đạt chuẩn GMP của DHTI, đảm bảo mọi công đoạn đều được kiểm soát kỹ lưỡng.

Bên cạnh sữa tắm, DHTI còn có khả năng gia công đa dạng các sản phẩm chăm sóc cá nhân giúp doanh nghiệp thuận tiện phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm trong cùng hệ sinh thái thương hiệu.
Nếu doanh nghiệp đã có ý tưởng nhưng chưa biết lựa chọn công thức sữa tắm như thế nào, đội ngũ DHTI sẽ tư vấn dựa trên nhóm khách hàng, phân khúc và ngân sách dự kiến. Liên hệ với DHTI ngay để được trao đổi cụ thể về công thức và phương án gia công phù hợp.

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: (84-24).3716.0270
  • Email: info@dhti.vn
  • Địa chỉ: L3-D, tầng 3, toà nhà Sungrand City, 69B Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP.Hà Nội
url
Email
url
Phone
url
Yêu cầu OEM